Getting started

Khái niệm

Thuật ngữ cốt lõi: tin casting, proposal, booking, project và workroom.

Tổng quan

Castdi tổ chức công việc quanh casting (tin casting có cấu trúc), proposal (hồ sơ gửi của talent), booking (cam kết đã xác nhận) và project (sản xuất đang chạy). Gói trả phí mở khóa dung lượng phần mềm — lưu trữ, workspace, giới hạn ứng viên và ghế agency — không phải tin đăng trả phí hay quảng cáo.

Casting

Casting là tin casting có cấu trúc do doanh nghiệp tạo, gồm một hoặc nhiều vai, lịch, địa điểm và đãi ngộ. Talent và agency dùng công cụ quy trình casting để duyệt và phản hồi; doanh nghiệp quản lý tin casting dưới My Castings.

Proposal

Khi talent (hoặc agency thay mặt) ứng tuyển, họ gửi proposal: vai đã chọn, credit portfolio (tuỳ chọn) và tin nhắn ngắn. Doanh nghiệp duyệt trong pipeline hồ sơ gửi — ghim, shortlist, từ chối hoặc gửi booking request.

Booking

Booking là cam kết đã xác nhận giữa doanh nghiệp và talent cho vai và thời gian cụ thể. Talent có thể chấp nhận hoặc từ chối từ hub proposal hoặc luồng xác nhận booking.

Project & workroom

Sau khi booking active, công việc vào project. Mỗi project có workroom: tổng quan, to-do dùng chung, timesheet và thành viên.

Portfolio

Talent duy trì portfolio: hồ sơ, credit có media, mạng xã hội và CTA booking công khai. Doanh nghiệp xem trang talent công khai khi đánh giá hồ sơ gửi.

Favorites

Favorites là shortcut sidebar cá nhân — trang và thư mục bạn ghim để điều hướng nhanh.

Vai trò trong một tài khoản

Một đăng nhập có thể có Talent, Doanh nghiệpAgency. Dùng View as trong menu tài khoản để đổi vai trò đang active; điều hướng, quyền và thanh toán theo vai trò đang chọn.

  • Doanh nghiệp tạo tin casting và vận hành pipeline hồ sơ gửi.
  • Talent xây portfolio và gửi đề xuất.
  • Agency quản lý roster và có thể gửi đề xuất thay mặt talent (agency không tạo tin casting).